field mustard
A farmer inspects a patch of field mustard growing at the edge of a wheat field.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cải dại (Sinapis arvensis): "Field mustard" là một loài cây thân thảo có nguồn gốc từ Á-Âu, thường mọc hoang dại và được xem là cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc. Loài cây này có hoa màu vàng và hạt có thể được dùng làm gia vị hoặc ép dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cải dại là một loại cỏ dại phổ biến trong các cánh đồng lúa mì khắp châu Âu.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây cải dại vì nó cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field mustard infestation": sự xâm lấn của cây cải dại.
- A severe field mustard infestation can reduce grain yields by up to 30%. (Một sự xâm lấn nghiêm trọng của cây cải dại có thể làm giảm sản lượng ngũ cốc tới 30%.)
- "Wild field mustard": cây cải dại hoang dã, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên.
- Wild field mustard is an ancestor of many cultivated Brassica vegetables like broccoli and cabbage. (Cây cải dại hoang dã là tổ tiên của nhiều loại rau họ Cải được trồng như bông cải xanh và bắp cải.)
Biến thể và từ gần giống
- Mustard (n): mù tạt (gia vị làm từ hạt cây cải).
- She added a teaspoon of mustard to the salad dressing. (Cô ấy thêm một thìa cà phê mù tạt vào nước sốt salad.)
- Field (n): cánh đồng.
- The field was covered in yellow flowers from the field mustard. (Cánh đồng phủ đầy hoa vàng từ cây cải dại.)
Từ đồng nghĩa
- Wild mustard: cải dại (tên gọi khác của field mustard).
- Wild mustard is often confused with charlock, another weed species. (Cải dại thường bị nhầm với charlock, một loài cỏ dại khác.)
- Charlock: cải dại (tên gọi đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Charlock can be controlled through crop rotation. (Cải dại có thể được kiểm soát thông qua luân canh cây trồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "field mustard" do đây là danh từ ghép chỉ loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- "Grow like field mustard": mọc nhanh như cải dại (thành ngữ ít dùng, chỉ sự phát triển nhanh chóng và không kiểm soát).
- The weeds in the garden grew like field mustard after the rain. (Cỏ dại trong vườn mọc nhanh như cải dại sau cơn mưa.)